fragrant cliff fern

fragrant cliff fern

The fragrant cliff fern grows on a rocky slope near a stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dương xỉ vách đá thơm: "fragrant cliff fern" một loại dương xỉ thân (frond) tỏa ra mùi thơm, thường mọcvách đá hoặc khu vực núi đá. Loài cây này nguồn gốc từ Bắc Âu Á Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Dương xỉ vách đá thơm mọc nhiều trên các vách đáBắc Âu.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường nhận thấy mùi thơm dễ chịu của dương xỉ vách đá thơm dọc theo con đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fragrant cliff fern": được dùng ẩn dụ để chỉ một thứ đó hiếm hoặc đặc biệt, thường liên quan đến tự nhiên.
    • In the world of botany, this plant is considered a fragrant cliff fern due to its unique habitat. (Trong thế giới thực vật học, loài cây này được coi dương xỉ vách đá thơm do môi trường sống độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fragrant (adj): thơm, mùi thơm.

    • The fragrant flowers bloom in spring. (Những bông hoa thơm nở vào mùa xuân.)
  • Cliff (n): vách đá.

    • The cliff is steep and dangerous. (Vách đá dốc nguy hiểm.)
  • Fern (n): dương xỉ.

    • Ferns are common in shady forests. (Dương xỉ thường mọc trong các khu rừng râm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant rock fern: một tên gọi khác của loại dương xỉ này, nhấn mạnh môi trường sống trên đá.
  • Scented cliff fern: dương xỉ vách đá mùi thơm, tương tự như "fragrant cliff fern".
Các cụm từ liên quan
  • Fragrant cliff fern habitat: môi trường sống của dương xỉ vách đá thơm.
    • The fragrant cliff fern habitat is often found in limestone areas. (Môi trường sống của dương xỉ vách đá thơm thường được tìm thấycác khu vực đá vôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rare as a fragrant cliff fern: hiếm như dương xỉ vách đá thơm (dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • That kind of talent is as rare as a fragrant cliff fern. (Loại tài năng đó hiếm như dương xỉ vách đá thơm.)